khởi thảo trong Tiếng Anh là gì?
khởi thảo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khởi thảo sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khởi thảo
make the first draft (of a document...)
khởi thảo một bài diễn văn to make the first draft of a speech
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khởi thảo
Make the first draft (of a document...)
Khởi thảo một bài diễn văn: To make the first draft of a speech
Từ điển Việt Anh - VNE.
khởi thảo
make the first draft (of a document)
Từ liên quan
- khởi
- khởi sơ
- khởi sự
- khởi tố
- khởi tổ
- khởi hấn
- khởi lập
- khởi ngữ
- khởi sắc
- khởi đầu
- khởi binh
- khởi công
- khởi diễn
- khởi hành
- khởi kiến
- khởi loạn
- khởi phát
- khởi phục
- khởi thảo
- khởi thủy
- khởi điểm
- khởi động
- khởi chiến
- khởi chiếu
- khởi nghĩa
- khởi trình
- khởi xướng
- khởi nghịch
- khởi nguyên
- khởi sự lại
- khởi xạ điểm
- khởi công làm
- khởi động lại
- khởi động đen
- khởi sự từ hôm chủ nhật
- khởi đầu không thành công


