hư trong Tiếng Anh là gì?
hư trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hư sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
hư
corrupt; decayed; rotten; spoiled
răng hư decayed teeth
đĩa/tập tin hư corrupt disk/file
to be out of order; to break drown; to fail; naughty; spoilt
một đứa con hư a spoilt child
con hư quá! it's very naughty of you!
vain; false; unreal
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hư
* adj
corrupt; decayed; rotten; spoiled
răng hư: decayed teeth
* adj
vain; false; unreal
Từ điển Việt Anh - VNE.
hư
rotten, bad, spoiled, naughty; to become bad, go bad
Từ liên quan
- hư
- hư bố
- hư số
- hư sự
- hư từ
- hư tự
- hư vô
- hư vị
- hư ảo
- hư cấu
- hư hao
- hư hèn
- hư hại
- hư máy
- hư nát
- hư phí
- hư phù
- hư phụ
- hư sức
- hư tâm
- hư văn
- hư đốn
- hư đời
- hư danh
- hư hoại
- hư hỏng
- hư ngôn
- hư ngụy
- hư sinh
- hư thai
- hư thân
- hư thực
- hư vinh
- hư điện
- hư chiêu
- hư chiến
- hư hoang
- hư huyền
- hư không
- hư nhược
- hư phiếm
- hư truyền
- hư trương
- hư hỏng đi
- hư dây chằng
- hư hại nặng nề
- hư thân mất nết