bù trừ trong Tiếng Anh là gì?
bù trừ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù trừ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
bù trừ
* đtừ
to balance, to complement mutually, compensate, make up
các khoản thừa thiếu bù trừ cho nhau vừa đủ the debits and the credits balance one another
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bù trừ
* verb
To balance, to complement mutually
các khoản thừa thiếu bù trừ cho nhau vừa đủ: the debits and the credits balance one another
Từ điển Việt Anh - VNE.
bù trừ
to balance, complement, compensate, make up for