bù lỗ trong Tiếng Anh là gì?
bù lỗ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù lỗ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
bù lỗ
in compensation for losses, subsidy
cũng bù giá
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bù lỗ
In compensation for losses
Từ điển Việt Anh - VNE.
bù lỗ
in compensation for losses