bù đầu trong Tiếng Anh là gì?

bù đầu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù đầu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bù đầu

    over head and ears

    công việc bù đầu to be over head and ears in work

    bù đầu với những con số to be over head and ears in figures

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bù đầu

    * khẩu ngữ

    Over head and ears (in work)

    làm bù đầu suốt ngày: to be over head and ears in work the whole day

    bù đầu với những con số: to be over head and ears in figures