bù đắp lại trong Tiếng Anh là gì?

bù đắp lại trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù đắp lại sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bù đắp lại

    * thngữ

    to make good one's promise