bù khú trong Tiếng Anh là gì?

bù khú trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù khú sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bù khú

    * đtừ

    to have heart-to-heart talks together, to have a rollicking time together, to hobnob with (together), to have heart-to-heart talk with

    đôi bạn thân bù khú với nhau suốt đêm the two bosom friends had a rollicking time together the whole night

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bù khú

    * verb

    To have heart-to-heart talks together, to have a rollicking time together, to hobnob with (together)

    đôi bạn thân bù khú với nhau suốt đêm: the two bosom friends had a rollicking time together the whole night

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bù khú

    to have heart-to-heart talks together, have a rollicking time