bù lỗ xuất khẩu trong Tiếng Anh là gì?

bù lỗ xuất khẩu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bù lỗ xuất khẩu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bù lỗ xuất khẩu

    export indemnification