withers nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

withers nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm withers giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của withers.

Từ điển Anh Việt

  • withers

    /'wi z/

    * danh từ số nhiều

    u vai (ngựa)

    my withers are unwrung

    tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • withers

    the highest part of the back at the base of the neck of various animals especially draft animals


    shrivel: wither, as with a loss of moisture

    The fruit dried and shriveled

    Synonyms: shrivel up, shrink, wither

    fade: lose freshness, vigor, or vitality

    Her bloom was fading

    Synonyms: wither