wiggler nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wiggler nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wiggler giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wiggler.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wiggler
one who can't stay still (especially a child)
the toddler was a real wiggler on plane trips
larva of a mosquito
Synonyms: wriggler
Similar:
earthworm: terrestrial worm that burrows into and helps aerate soil; often surfaces when the ground is cool or wet; used as bait by anglers
Synonyms: angleworm, fishworm, fishing worm, nightwalker, nightcrawler, crawler, dew worm, red worm
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).