spontaneous refrigerant cooling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
spontaneous refrigerant cooling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm spontaneous refrigerant cooling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của spontaneous refrigerant cooling.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
spontaneous refrigerant cooling
* kỹ thuật
điện lạnh:
làm lạnh môi chất (do giãn nở) tự phát
sự làm lạnh môi chất (do dãn nở) tự phát
Từ liên quan
- spontaneous
- spontaneously
- spontaneous log
- spontaneousness
- spontaneous decay
- spontaneous change
- spontaneous fission
- spontaneous heating
- spontaneous process
- spontaneous abortion
- spontaneous activity
- spontaneous breaking
- spontaneous emission
- spontaneous ignition
- spontaneous reaction
- spontaneous discharge
- spontaneous potential
- spontaneous radiation
- spontaneous combustion
- spontaneous excitation
- spontaneous generation
- spontaneous ionization
- spontaneous nucleation
- spontaneous transition
- spontaneous transitions
- spontaneous fermentation
- spontaneous polarization
- spontaneous agglutination
- spontaneous decomposition
- spontaneous magnetization
- spontaneous potential log
- spontaneous potential method
- spontaneous brake application
- spontaneous capitalist forces
- spontaneous positron emission
- spontaneous fission probability
- spontaneous polarization method
- spontaneous refrigerant cooling
- spontaneous ignition temperature
- spontaneous magnetization domain
- spontaneous emission of radiation