soothing nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
soothing nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm soothing giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của soothing.
Từ điển Anh Việt
soothing
* tính từ
dịu dàng, êm dịu, dễ chịu
soothing
* tính từ
dịu dàng, êm dịu, dễ chịu
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.