lordly nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

lordly nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lordly giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lordly.

Từ điển Anh Việt

  • lordly


    * tính từ

    có tính chất quý tộc, cao thượng, cao quý

    kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • lordly


    august: of or befitting a lord

    heir to a lordly fortune

    of august lineage

    Synonyms: grand

    disdainful: having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

    some economists are disdainful of their colleagues in other social disciplines

    haughty aristocrats

    his lordly manners were offensive

    walked with a prideful swagger

    very sniffy about breaches of etiquette

    his mother eyed my clothes with a supercilious air

    a more swaggering mood than usual"- W.L.Shirer

    Synonyms: haughty, imperious, overbearing, prideful, sniffy, supercilious, swaggering