junction transistor nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
junction transistor nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm junction transistor giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của junction transistor.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
junction transistor
* kỹ thuật
điện:
tranzito có mặt tiếp giáp
tranzito tiếp giáp
điện lạnh:
tranzito tiếp diện
tranzito tiếp xúc mặt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
junction transistor
Similar:
transistor: a semiconductor device capable of amplification
Synonyms: electronic transistor
Từ liên quan
- junction
- junctional
- junction box
- junction law
- junction gate
- junction line
- junction loss
- junction pole
- junction cable
- junction canal
- junction diode
- junction plate
- junction point
- junction filter
- junction points
- junction barrier
- junction circuit
- junction conduit
- junction gallery
- junction leakage
- junction opening
- junction station
- junction, flying
- junction at grade
- junction box (jb)
- junction detector
- junction capacitor
- junction of rivers
- junction phenomena
- junction rectifier
- junction circulator
- junction transistor
- junction capacitance
- junction switch (js)
- junction temperature
- junction box compound
- junction frequency-jf
- junction transposition
- junction frequency (jf)
- junction (pipe junction)
- junction leakage current
- junction tandem exchange
- junction, diode assembly
- junction of scaffold members
- junction field effect transistor
- junction distribution frame (jdf)
- junction field effect transistor (jfet)
- junction field-effect transistor (jfet)