discernment nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

discernment nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm discernment giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của discernment.

Từ điển Anh Việt

  • discernment


    * danh từ

    sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • discernment

    perception of that which is obscure

    Synonyms: perceptiveness


    understanding: the cognitive condition of someone who understands

    he has virtually no understanding of social cause and effect

    Synonyms: apprehension, savvy

    taste: delicate discrimination (especially of aesthetic values)

    arrogance and lack of taste contributed to his rapid success

    to ask at that particular time was the ultimate in bad taste

    Synonyms: appreciation, perceptiveness

    sagacity: the mental ability to understand and discriminate between relations

    Synonyms: sagaciousness, judgment, judgement

    discretion: the trait of judging wisely and objectively

    a man of discernment