cupping nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cupping nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cupping giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cupping.

Từ điển Anh Việt

  • cupping


    * danh từ

    (y học) sự giác

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • cupping

    a treatment in which evacuated cups are applied to the skin to draw blood through the surface


    cup: form into the shape of a cup

    She cupped her hands

    cup: put into a cup

    cup the milk

    cup: treat by applying evacuated cups to the patient's skin

    Synonyms: transfuse