certify nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

certify nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm certify giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của certify.

Từ điển Anh Việt

  • certify


    * động từ

    chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảm bảo giá trị (một tấm séc)

    (y học) chứng nhận là mắc bệnh tinh thần

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • certify

    * kinh tế

    cấp giấy chứng nhận

    chứng nhận

    chứng thực

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • certify

    guarantee payment on; of checks

    guarantee as meeting a certain standard

    certified grade AAA meat

    Synonyms: endorse, indorse

    declare legally insane


    attest: provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes

    His high fever attested to his illness

    The buildings in Rome manifest a high level of architectural sophistication

    This decision demonstrates his sense of fairness

    Synonyms: manifest, demonstrate, evidence

    license: authorize officially

    I am licensed to practice law in this state

    Synonyms: licence

    Antonyms: decertify