architectural dismemberment nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

architectural dismemberment nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm architectural dismemberment giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của architectural dismemberment.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • architectural dismemberment

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    sự phân đoạn kiến trúc