sạch trong Tiếng Anh là gì?

sạch trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • sạch

    clean, cleanly; clear

    đôi bàn tay sạch clean hands

    sạch nợ be clear of debts

    completely; entirely; utterly

    vé hài kịch bán sạch hết rồi the comedy was completely sold out

    quét sạch (fig) to sweep sth away

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • sạch

    * adj

    clean, cleanly

    nước sạch: clean water clear

    sạch nợ: be clear of debts

    hết sạch: run clear out

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • sạch

    (1) clean; (2) completely, entirely, everything