sạch tội trong Tiếng Anh là gì?
sạch tội trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch tội sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
sạch tội
be cleaned of all faults; be cleansed of all sins
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sạch tội
Be cleaned of all faults
Từ điển Việt Anh - VNE.
sạch tội
be cleaned of all faults


