sạch làu làu trong Tiếng Anh là gì?
sạch làu làu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch làu làu sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
sạch làu làu
như sạch lâng lâng
scrupulously clean, thoroughly clean
nạn xưa trút sạch làu làu (truyện kiều) shook off the filth of all past woes


