sạch trơn trong Tiếng Anh là gì?

sạch trơn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch trơn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • sạch trơn

    (như) sạch trụi

    cleaned out, all gone

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • sạch trơn

    (như) sạch trụi

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • sạch trơn

    very clean, all used up