sạch sành sanh trong Tiếng Anh là gì?
sạch sành sanh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch sành sanh sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
sạch sành sanh
completely empty, thoroughly empty
sạch sành sanh vét cho đầy túi tham (truyện kiều) scooping the househhold clean to feel greed's ba
Từ điển Việt Anh - VNE.
sạch sành sanh
completely empty, thoroughly empty


