sạch mắt trong Tiếng Anh là gì?
sạch mắt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sạch mắt sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
sạch mắt
* ttừ
pleasant-lôking, sighty; pleasing features, nice-looking
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sạch mắt
* adj
pleasant-lôking, sighty
Từ điển Việt Anh - VNE.
sạch mắt
pleasant-looking


