phần phật trong Tiếng Anh là gì?

phần phật trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phần phật sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phần phật

    flipflap, flapping noise, streaming

    cánh buồm đập phần phật vào cột buồm the sail struck the mast with a flapping noise

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phần phật

    Flipflap, flapping noise

    Cánh buồm đập phần phật vào cột buồm: The sail struck the mast with a flapping noise