phần phật trong Tiếng Anh là gì?
phần phật trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phần phật sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phần phật
flipflap, flapping noise, streaming
cánh buồm đập phần phật vào cột buồm the sail struck the mast with a flapping noise
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phần phật
Flipflap, flapping noise
Cánh buồm đập phần phật vào cột buồm: The sail struck the mast with a flapping noise
Từ liên quan
- phần
- phần bù
- phần dư
- phần lẻ
- phần mu
- phần mộ
- phần nợ
- phần tử
- phần ăn
- phần chữ
- phần cất
- phần gốc
- phần hơn
- phần hồn
- phần kết
- phần lan
- phần lọc
- phần lồi
- phần lớn
- phần mềm
- phần mộc
- phần một
- phần nhỏ
- phần nào
- phần nối
- phần nổi
- phần phò
- phần phụ
- phần sau
- phần tao
- phần thì
- phần tro
- phần tàu
- phần tôi
- phần xếp
- phần ông
- phần đất
- phần đầu
- phần biếu
- phần chia
- phần chêm
- phần chót
- phần cuối
- phần cuộn
- phần cứng
- phần dưới
- phần giữa
- phần mình
- phần mười
- phần ngọn


