phái trong Tiếng Anh là gì?

phái trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phái sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phái

    to delegate; to send; to detach; to appoint; to nominate; group; faction

    phái hữu the right faction

    sex

    trường học của riêng một phái thôi (hoặc nam hoặc nữ) single sex school

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phái

    * verb

    to delegate, to send, to detach

    * noun

    faction, group, branch

    phái hữu: the right faction

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phái

    to delegate, to send, to detach : faction, group, branch

  • phái

    to send, appoint; faction, sect; sex, gender