phái bộ viện trợ quân sự trong Tiếng Anh là gì?
phái bộ viện trợ quân sự trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phái bộ viện trợ quân sự sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh - VNE.
Phái Bộ Viện Trợ Quân Sự
MAC-V (Military Assistance Command - Vietnam)
Từ liên quan
- phái
- phái bộ
- phái hệ
- phái nữ
- phái tả
- phái đi
- phái hữu
- phái nam
- phái yếu
- phái đẹp
- phái giữa
- phái mạnh
- phái sinh
- phái tính
- phái viên
- phái đoàn
- phái vị lai
- phái chủ hòa
- phái ly giáo
- phái lập thể
- phái phúc âm
- phái quây-cơ
- phái thủ cựu
- phái tả chân
- phái lãng mạn
- phái quân chủ
- phái tay phải
- phái thiểu số
- phái tiêu dao
- phái viên mật
- phái bảo hoàng
- phái bộ quân sự
- phái tháng mười
- phái gia-cô-banh
- phái đoàn hỗn hợp
- phái đoàn quân sự
- phái bộ ngoại giao
- phái bộ thương mại
- phái đoàn liên lạc
- phái đoàn thanh tra
- phái đoàn ngoại giao
- phái đoàn thương mại
- phái thoát ly thực tế
- phái ủng hộ chính phủ
- phái bộ viện trợ quân sự


