phái viên trong Tiếng Anh là gì?

phái viên trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phái viên sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phái viên

    messenger; envoy

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phái viên

    * noun

    correspondent

    đặc phái viên: special correspondent

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phái viên

    correspondent