phái nam trong Tiếng Anh là gì?

phái nam trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phái nam sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phái nam

    male/sterner/stronger sex; mankind; menfolk

    phụ nữ không được ra khỏi nhà mà không có người thân thuộc phái nam đi cùng women mustn't leave home unaccompanied by a close male relative

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phái nam

    the male sex