phái bộ trong Tiếng Anh là gì?
phái bộ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phái bộ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phái bộ
mission
phái bộ hoa kỳ bên cạnh liên minh châu âu us mission to the european union
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phái bộ
* noun
mission
phái bộ quân sự: military mission
Từ điển Việt Anh - VNE.
phái bộ
mission
Từ liên quan
- phái
- phái bộ
- phái hệ
- phái nữ
- phái tả
- phái đi
- phái hữu
- phái nam
- phái yếu
- phái đẹp
- phái giữa
- phái mạnh
- phái sinh
- phái tính
- phái viên
- phái đoàn
- phái vị lai
- phái chủ hòa
- phái ly giáo
- phái lập thể
- phái phúc âm
- phái quây-cơ
- phái thủ cựu
- phái tả chân
- phái lãng mạn
- phái quân chủ
- phái tay phải
- phái thiểu số
- phái tiêu dao
- phái viên mật
- phái bảo hoàng
- phái bộ quân sự
- phái tháng mười
- phái gia-cô-banh
- phái đoàn hỗn hợp
- phái đoàn quân sự
- phái bộ ngoại giao
- phái bộ thương mại
- phái đoàn liên lạc
- phái đoàn thanh tra
- phái đoàn ngoại giao
- phái đoàn thương mại
- phái thoát ly thực tế
- phái ủng hộ chính phủ
- phái bộ viện trợ quân sự


