mặc trong Tiếng Anh là gì?

mặc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • mặc

    to wear; to put on

    tôi sẽ mặc gì đi sinh nhật? what shall i wear for the birthday party?

    mặc quần áo vào to put one's clothes on; to dress oneself

    so much the worse

    mặc nó! so much the worse for him!

    to leave alone; to let alone; not to bother

    mặc tôi! anh lo việc anh đi! let me alone! mind your own business!

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • mặc

    * verb

    to dress; to clothe; to wear; to put on

    mặc quần áo: to dress oneself so much the worse

    mặc nó: so much the worse for him

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • mặc

    to leave alone, not care for, ignore; to wear, put on