mặc trong Tiếng Anh là gì?
mặc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mặc
to wear; to put on
tôi sẽ mặc gì đi sinh nhật? what shall i wear for the birthday party?
mặc quần áo vào to put one's clothes on; to dress oneself
so much the worse
mặc nó! so much the worse for him!
to leave alone; to let alone; not to bother
mặc tôi! anh lo việc anh đi! let me alone! mind your own business!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mặc
* verb
to dress; to clothe; to wear; to put on
mặc quần áo: to dress oneself so much the worse
mặc nó: so much the worse for him
Từ điển Việt Anh - VNE.
mặc
to leave alone, not care for, ignore; to wear, put on
Từ liên quan
- mặc
- mặc ý
- mặc ai
- mặc cả
- mặc dù
- mặc kệ
- mặc mẹ
- mặc tả
- mặc áo
- mặc đồ
- mặc cho
- mặc cảm
- mặc dầu
- mặc lại
- mặc sức
- mặc thử
- mặc tôi
- mặc tồn
- mặc vào
- mặc xác
- mặc đẹp
- mặc ước
- mặc lòng
- mặc nhận
- mặc niệm
- mặc quần
- mặc thây
- mặc thừa
- mặc tình
- mặc được
- mặc định
- mặc khách
- mặc ngoài
- mặc nhiên
- mặc thích
- mặc tưởng
- mặc áo da
- mặc áo tế
- mặc dù thế
- mặc vội áo
- mặc đồ đẹp
- mặc ở ngực
- mặc lễ phục
- mặc quần áo
- mặc áo giáp
- mặc áo tang
- mặc đồ lính
- mặc đồ tang
- mặc đồ trận
- mặc quần dài