mặc niệm trong Tiếng Anh là gì?

mặc niệm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc niệm sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • mặc niệm

    to pay homage to somebody's memory

    một phút mặc niệm lãnh tụ a minute's silence in memory of one's leader

    mặc niệm bên mộ ai to stay some time in silent contemplation at somebody's grave; to meditate beside somebody's grave

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • mặc niệm

    * verb

    to meditate on a dead person

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • mặc niệm

    to meditate on a dead person