mặc niệm trong Tiếng Anh là gì?
mặc niệm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc niệm sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mặc niệm
to pay homage to somebody's memory
một phút mặc niệm lãnh tụ a minute's silence in memory of one's leader
mặc niệm bên mộ ai to stay some time in silent contemplation at somebody's grave; to meditate beside somebody's grave
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mặc niệm
* verb
to meditate on a dead person
Từ điển Việt Anh - VNE.
mặc niệm
to meditate on a dead person
Từ liên quan
- mặc
- mặc ý
- mặc ai
- mặc cả
- mặc dù
- mặc kệ
- mặc mẹ
- mặc tả
- mặc áo
- mặc đồ
- mặc cho
- mặc cảm
- mặc dầu
- mặc lại
- mặc sức
- mặc thử
- mặc tôi
- mặc tồn
- mặc vào
- mặc xác
- mặc đẹp
- mặc ước
- mặc lòng
- mặc nhận
- mặc niệm
- mặc quần
- mặc thây
- mặc thừa
- mặc tình
- mặc được
- mặc định
- mặc khách
- mặc ngoài
- mặc nhiên
- mặc thích
- mặc tưởng
- mặc áo da
- mặc áo tế
- mặc dù thế
- mặc vội áo
- mặc đồ đẹp
- mặc ở ngực
- mặc lễ phục
- mặc quần áo
- mặc áo giáp
- mặc áo tang
- mặc đồ lính
- mặc đồ tang
- mặc đồ trận
- mặc quần dài