mặc cảm trong Tiếng Anh là gì?
mặc cảm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc cảm sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mặc cảm
complex
người tàn tật thường hay mặc cảm về hoàn cảnh của họ, nên không dễ gì hòa nhập vào cộng đồng xã hội the disabled often feel/nurse a complex about their situation, so it is not easy for them to integrate into society
làm cho bạn mặc cảm to give one's friend a complex
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mặc cảm
* noun
complex
Từ điển Việt Anh - VNE.
mặc cảm
(psychological) complex
Từ liên quan
- mặc
- mặc ý
- mặc ai
- mặc cả
- mặc dù
- mặc kệ
- mặc mẹ
- mặc tả
- mặc áo
- mặc đồ
- mặc cho
- mặc cảm
- mặc dầu
- mặc lại
- mặc sức
- mặc thử
- mặc tôi
- mặc tồn
- mặc vào
- mặc xác
- mặc đẹp
- mặc ước
- mặc lòng
- mặc nhận
- mặc niệm
- mặc quần
- mặc thây
- mặc thừa
- mặc tình
- mặc được
- mặc định
- mặc khách
- mặc ngoài
- mặc nhiên
- mặc thích
- mặc tưởng
- mặc áo da
- mặc áo tế
- mặc dù thế
- mặc vội áo
- mặc đồ đẹp
- mặc ở ngực
- mặc lễ phục
- mặc quần áo
- mặc áo giáp
- mặc áo tang
- mặc đồ lính
- mặc đồ tang
- mặc đồ trận
- mặc quần dài