mặc thừa trong Tiếng Anh là gì?

mặc thừa trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc thừa sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • mặc thừa

    (of clothes) hand-me-downs

    chiếc quần thùng thình mặc thừa của anh baggy trousers, hand me downs from (his) brother