mặc lòng trong Tiếng Anh là gì?

mặc lòng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc lòng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • mặc lòng

    whatever you like, at one's wish, in accordance with one's desire

    mặc lòng nghĩ lấy muốn xin bề nào (truyện kiều) i'll leave you free to choose your own reward

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • mặc lòng

    whatever you like, at one’s wish, in accordance with one’s desire