mặc lòng trong Tiếng Anh là gì?
mặc lòng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mặc lòng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mặc lòng
whatever you like, at one's wish, in accordance with one's desire
mặc lòng nghĩ lấy muốn xin bề nào (truyện kiều) i'll leave you free to choose your own reward
Từ điển Việt Anh - VNE.
mặc lòng
whatever you like, at one’s wish, in accordance with one’s desire
Từ liên quan
- mặc
- mặc ý
- mặc ai
- mặc cả
- mặc dù
- mặc kệ
- mặc mẹ
- mặc tả
- mặc áo
- mặc đồ
- mặc cho
- mặc cảm
- mặc dầu
- mặc lại
- mặc sức
- mặc thử
- mặc tôi
- mặc tồn
- mặc vào
- mặc xác
- mặc đẹp
- mặc ước
- mặc lòng
- mặc nhận
- mặc niệm
- mặc quần
- mặc thây
- mặc thừa
- mặc tình
- mặc được
- mặc định
- mặc khách
- mặc ngoài
- mặc nhiên
- mặc thích
- mặc tưởng
- mặc áo da
- mặc áo tế
- mặc dù thế
- mặc vội áo
- mặc đồ đẹp
- mặc ở ngực
- mặc lễ phục
- mặc quần áo
- mặc áo giáp
- mặc áo tang
- mặc đồ lính
- mặc đồ tang
- mặc đồ trận
- mặc quần dài