lỡ thì trong Tiếng Anh là gì?

lỡ thì trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ lỡ thì sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • lỡ thì

    như lỡ thời

    (of woman) have passed the marriageable age, pass the age of marriage

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • lỡ thì

    to be past marriageable age