chạm trổ trong Tiếng Anh là gì?

chạm trổ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chạm trổ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chạm trổ

    to carve; tattoo

    nghệ thuật chạm trổ the carving art

    mái đình chạm trổ a carved roof of a communal house

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • chạm trổ

    To carve

    nghệ thuật chạm trổ: the carving art

    mái đình chạm trổ: a carved roof of a communal house