chạm nọc trong Tiếng Anh là gì?
chạm nọc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chạm nọc sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chạm nọc
to touch somebody on the raw
bị chạm nọc, anh ta bèn đánh trống lảng touched on the raw, he just changed topics as a diversion
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chạm nọc
To touch (someone) to the raw, to cut (someone) to the quick
bị chạm nọc, anh ta bèn đánh trống lảng: touched to the quick, he just changed topics as a diversion
Từ điển Việt Anh - VNE.
chạm nọc
to touch (someone) to the raw, cut (someone) to the quick
Từ liên quan
- chạm
- chạm cữ
- chạm cốc
- chạm mây
- chạm mặt
- chạm ngõ
- chạm nhẹ
- chạm nọc
- chạm nổi
- chạm trổ
- chạm vào
- chạm vía
- chạm đến
- chạm đục
- chạm chìm
- chạm chĩm
- chạm mạnh
- chạm phải
- chạm súng
- chạm trán
- chạm địch
- chạm tự ái
- chạm vào đá
- chạm nổi cao
- chạm nhẹ phải
- chạm nổi thấp
- chạm vào nhau
- chạm đúng nọc
- chạm lòng tự ái
- chạm đến tâm can
- chạm nhẹ vào chân
- chạm trổ chi chít
- chạm đường biên ngang
- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu


