chạm nọc trong Tiếng Anh là gì?

chạm nọc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chạm nọc sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chạm nọc

    to touch somebody on the raw

    bị chạm nọc, anh ta bèn đánh trống lảng touched on the raw, he just changed topics as a diversion

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • chạm nọc

    To touch (someone) to the raw, to cut (someone) to the quick

    bị chạm nọc, anh ta bèn đánh trống lảng: touched to the quick, he just changed topics as a diversion

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • chạm nọc

    to touch (someone) to the raw, cut (someone) to the quick