chạm mặt trong Tiếng Anh là gì?
chạm mặt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chạm mặt sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chạm mặt
to meet face to face; to bump/run into somebody
xem lễ chạm mặt
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chạm mặt
To meet face to face, to face
như chạm ngõ
Từ điển Việt Anh - VNE.
chạm mặt
to meet face to face, face
Từ liên quan
- chạm
- chạm cữ
- chạm cốc
- chạm mây
- chạm mặt
- chạm ngõ
- chạm nhẹ
- chạm nọc
- chạm nổi
- chạm trổ
- chạm vào
- chạm vía
- chạm đến
- chạm đục
- chạm chìm
- chạm chĩm
- chạm mạnh
- chạm phải
- chạm súng
- chạm trán
- chạm địch
- chạm tự ái
- chạm vào đá
- chạm nổi cao
- chạm nhẹ phải
- chạm nổi thấp
- chạm vào nhau
- chạm đúng nọc
- chạm lòng tự ái
- chạm đến tâm can
- chạm nhẹ vào chân
- chạm trổ chi chít
- chạm đường biên ngang
- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu


