chạm trán trong Tiếng Anh là gì?
chạm trán trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chạm trán sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chạm trán
* đtừ
to meet face to face, to face; confront
hai lực lượng đối địch chạm trán nhau the two opposing forces met face to face
cuộc chạm trán bất ngờ a surprise encounter
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chạm trán
* verb
To meet face to face, to face
hai lực lượng đối địch chạm trán nhau: the two opposing forces met face to face
cuộc chạm trán bất ngờ: a surprise encounter
Từ điển Việt Anh - VNE.
chạm trán
to meet face to face, face, skirmish
Từ liên quan
- chạm
- chạm cữ
- chạm cốc
- chạm mây
- chạm mặt
- chạm ngõ
- chạm nhẹ
- chạm nọc
- chạm nổi
- chạm trổ
- chạm vào
- chạm vía
- chạm đến
- chạm đục
- chạm chìm
- chạm chĩm
- chạm mạnh
- chạm phải
- chạm súng
- chạm trán
- chạm địch
- chạm tự ái
- chạm vào đá
- chạm nổi cao
- chạm nhẹ phải
- chạm nổi thấp
- chạm vào nhau
- chạm đúng nọc
- chạm lòng tự ái
- chạm đến tâm can
- chạm nhẹ vào chân
- chạm trổ chi chít
- chạm đường biên ngang
- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu


