wien frequency bridge nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wien frequency bridge nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wien frequency bridge giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wien frequency bridge.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • wien frequency bridge

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    cầu tần số Wien