two-dimensional figure nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
two-dimensional figure nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm two-dimensional figure giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của two-dimensional figure.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
two-dimensional figure
Similar:
plane figure: a two-dimensional shape
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).
Từ liên quan
- two-dimensional
- two-dimensionality
- two-dimensional array
- two-dimensional field
- two-dimensional frame
- two-dimensional image
- two-dimensional model
- two-dimensional shape
- two-dimensional shock
- two-dimensional space
- two-dimensional truss
- two-dimensional figure
- two-dimensional module
- two-dimensional stress
- two-dimensional system
- two-dimensional problem
- two-dimensional storage
- two-dimensional hologram
- two-dimensional heat flow
- two-dimensional structures
- two-dimensional deformation
- two-dimensional seepage flow
- two-dimensional heat transfer
- two-dimensional thermal field
- two-dimensional chromatography
- two-dimensional state of stress
- two-dimensional fundamental form
- two-dimensional state of stresses
- two-dimensional superconducting layer