toothed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

toothed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm toothed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của toothed.

Từ điển Anh Việt

  • toothed


    * tính từ

    có răng; khía răng cưa

    toothed wheel: bánh răng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • toothed

    having teeth especially of a certain number or type; often used in combination


    Antonyms: toothless


    serrate: notched like a saw with teeth pointing toward the apex

    Synonyms: serrated, saw-toothed, notched

    erose: having an irregularly notched or toothed margin as though gnawed

    Synonyms: jagged, jaggy, notched