intromit nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

intromit nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm intromit giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của intromit.

Từ điển Anh Việt

  • intromit


    * ngoại động từ

    đưa vào, đút

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • intromit


    admit: allow to enter; grant entry to

    We cannot admit non-members into our club building

    This pipe admits air

    Synonyms: allow in, let in

    Antonyms: reject