familial nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

familial nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm familial giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của familial.

Từ điển Anh Việt

  • familial


    * tính từ

    (thuộc) gia đình; (thuộc) người trong gia đình

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • familial

    * kỹ thuật

    y học:

    theo giãnh

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • familial

    relating to or having the characteristics of a family

    children of the same familial background

    familial aggregation

    occurring among members of a family usually by heredity

    an inherited disease

    familial traits

    genetically transmitted features

    Synonyms: genetic, hereditary, inherited, transmitted, transmissible