export packing for buyer's account nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

export packing for buyer's account nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm export packing for buyer's account giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của export packing for buyer's account.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • export packing for buyer's account

    * kinh tế

    phí bao bì xuất khẩu do bên mua chịu