conformable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

conformable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conformable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conformable.

Từ điển Anh Việt

  • conformable


    * tính từ

    hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng

    conformable to someone's wishes: theo đúng những mong muốn của ai

    dễ bảo, ngoan ngoãn

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • conformable

    quick to comply

    I have been to you a true and humble wife, at all times to your will conformable"-Shakespeare


    amenable: disposed or willing to comply

    someone amenable to persuasion

    accordant: in keeping

    salaries agreeable with current trends

    plans conformable with your wishes

    expressed views concordant with his background

    Synonyms: agreeable, consonant, concordant