anterior nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

anterior nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm anterior giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của anterior.

Từ điển Anh Việt

  • anterior


    * tính từ

    ở trước, đằng trước, phía trước


Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • anterior

    of or near the head end or toward the front plane of a body

    Antonyms: posterior

    earlier in time

    Synonyms: prior


    front tooth: a tooth situated at the front of the mouth

    his malocclusion was caused by malposed anteriors