anonymous ftp nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

anonymous ftp nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm anonymous ftp giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của anonymous ftp.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • anonymous ftp

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    FTP nặc danh

    FTP vô danh

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • anonymous ftp

    a common way to make software available; users are allowed to log in as `guest' without a password and copy whatever has been made available

    Synonyms: anonymous file transfer protocol