alas nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

alas nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm alas giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của alas.

Từ điển Anh Việt

  • alas


    * thán từ

    chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • alas


    ala: a flat wing-shaped process or winglike part of an organism

    the alae of the nose

    the alae of a maple seed

    the flat petals of a pea blossom are alae

    ala: a wing of an insect

    unfortunately: by bad luck

    unfortunately it rained all day

    alas, I cannot stay

    Synonyms: unluckily, regrettably

    Antonyms: fortunately, luckily